drill site

Học thuật
Thân thiện
drill site

The geologist examines the rock samples at the drill site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí khoan: Một khu vực hoặc địa điểm cụ thể được thiết lập để tiến hành các hoạt động khoan, thường để tìm kiếm hoặc khai thác tài nguyên như dầu mỏ, khí đốt, nước ngầm, hoặc cho các mục đích nghiên cứu địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company has secured permits to begin operations at the new drill site. (Công ty đã được giấy phép để bắt đầu hoạt động tại vị trí khoan mới.)
    • Environmental assessments are required before establishing a drill site. (Cần các đánh giá tác động môi trường trước khi thiết lập một vị trí khoan.)
    • Access to the remote drill site is by helicopter only. (Việc tiếp cận vị trí khoan xa xôi chỉ có thể bằng trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/set up a drill site": thiết lập một vị trí khoan.

    • It took three months to fully establish the drill site in the Arctic. (Phải mất ba tháng để thiết lập hoàn toàn vị trí khoanBắc Cực.)
  • "to abandon a drill site": bỏ hoang, từ bỏ một vị trí khoan.

    • After the well was depleted, they had to properly abandon the drill site. (Sau khi giếng đã cạn kiệt, họ phải từ bỏ vị trí khoan một cách hợp quy chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drilling rig (n): giàn khoan, máy khoan. (Đây thiết bị tại ).
  • Well site (n): vị trí giếng khoan. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Borehole (n): lỗ khoan, giếng khoan. (Chỉ lỗ khoan cụ thể tại ).
Từ đồng nghĩa
  • Boring site: vị trí khoan (kỹ thuật).
  • Well location: địa điểm giếng khoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "drill site".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drill site".)

drill site

The geologist examines the rock samples at the drill site.

Noun
  1. vị trí khoan